Từ đồng nghĩa với "xái"
| bã thuốc phiện | bã thuốc lào | xái thuốc phiện | xái thuốc lào |
| cặn thuốc phiện | cặn thuốc lào | đầu thuốc | tàn thuốc |
| bã | cặn | phế phẩm | phế thải |
| đồ thừa | đồ bỏ | mảnh vụn | tàn dư |
| phần còn lại | hàng thải | đồ thải | cặn bã |
| bã thuốc phiện | bã thuốc lào | xái thuốc phiện | xái thuốc lào |
| cặn thuốc phiện | cặn thuốc lào | đầu thuốc | tàn thuốc |
| bã | cặn | phế phẩm | phế thải |
| đồ thừa | đồ bỏ | mảnh vụn | tàn dư |
| phần còn lại | hàng thải | đồ thải | cặn bã |