Từ đồng nghĩa với "xám"
| xám đầu | hơi xám | xám xịt | xám xám |
| bạc | bạc đầu | ngọc trai | tro |
| bụi | chì | sắt | thạch nam |
| có mây | hơi tro | màu tro | màu bạc |
| màu trung tính | màu xám | lốm đốm | màu xám nhạt |
| màu xám đậm |
| xám đầu | hơi xám | xám xịt | xám xám |
| bạc | bạc đầu | ngọc trai | tro |
| bụi | chì | sắt | thạch nam |
| có mây | hơi tro | màu tro | màu bạc |
| màu trung tính | màu xám | lốm đốm | màu xám nhạt |
| màu xám đậm |