Từ đồng nghĩa với "xámngắt"
| xám | xám xịt | xám xịt | u ám |
| tối tăm | ảm đạm | mờ mịt | lạnh lẽo |
| nhạt nhòa | buồn bã | thê lương | tê tái |
| khô khan | trống rỗng | vô hồn | mờ nhạt |
| lặng lẽ | tĩnh mịch | đìu hiu | héo úa |
| xám | xám xịt | xám xịt | u ám |
| tối tăm | ảm đạm | mờ mịt | lạnh lẽo |
| nhạt nhòa | buồn bã | thê lương | tê tái |
| khô khan | trống rỗng | vô hồn | mờ nhạt |
| lặng lẽ | tĩnh mịch | đìu hiu | héo úa |