Từ đồng nghĩa với "xáp"
| giáp | sát | gần | kề |
| tiếp cận | đến gần | xích lại | hội tụ |
| tới | gặp | thăm | trò chuyện |
| đối diện | gần gũi | xáp lại | xáp tới |
| xáp sát | xáp bên | xáp vào | xáp gần |
| giáp | sát | gần | kề |
| tiếp cận | đến gần | xích lại | hội tụ |
| tới | gặp | thăm | trò chuyện |
| đối diện | gần gũi | xáp lại | xáp tới |
| xáp sát | xáp bên | xáp vào | xáp gần |