Từ đồng nghĩa với "xèn xẹt"
| xé | rít | kêu | vang |
| vang vọng | kêu xèng | kêu xèng xèng | kêu xèng xẹt |
| xẹt | xẹt xẹt | xé rách | xé toạc |
| xé gió | xé không khí | rít lên | rít gió |
| kêu rít | kêu rít rít | kêu lách cách | kêu lách cách lách cách |
| xé | rít | kêu | vang |
| vang vọng | kêu xèng | kêu xèng xèng | kêu xèng xẹt |
| xẹt | xẹt xẹt | xé rách | xé toạc |
| xé gió | xé không khí | rít lên | rít gió |
| kêu rít | kêu rít rít | kêu lách cách | kêu lách cách lách cách |