Từ đồng nghĩa với "xê xích"
| xích | xê dịch | xê xích | dây xích |
| xiềng xích | xiềng | gông cùm | xích lại |
| dây chuyền | chuỗi | di chuyển | lắc lư |
| lăn lóc | chuyển động | đi lại | đi chuyển |
| đi dạo | đi tới | đi lui | đi vòng |
| đi quanh |
| xích | xê dịch | xê xích | dây xích |
| xiềng xích | xiềng | gông cùm | xích lại |
| dây chuyền | chuỗi | di chuyển | lắc lư |
| lăn lóc | chuyển động | đi lại | đi chuyển |
| đi dạo | đi tới | đi lui | đi vòng |
| đi quanh |