Từ đồng nghĩa với "xêri"
| dãy | loạt | tập hợp | chuỗi |
| bộ | nhóm | hàng | tập |
| mảng | dòng | phân nhóm | khoảng |
| bộ sưu tập | tổ hợp | đoàn | băng |
| đoạn | cụm | tầng | khối |
| dãy | loạt | tập hợp | chuỗi |
| bộ | nhóm | hàng | tập |
| mảng | dòng | phân nhóm | khoảng |
| bộ sưu tập | tổ hợp | đoàn | băng |
| đoạn | cụm | tầng | khối |