Từ đồng nghĩa với "xì căng đan"
| scandal | tai tiếng | ồn ào | lùm xùm |
| dư luận | xì xào | chê bai | bê bối |
| tranh cãi | khẩu nghiệp | bàn tán | đàm tiếu |
| mâu thuẫn | sự cố | vụ việc | nghi vấn |
| khủng hoảng | bất ổn | xung đột | rắc rối |
| scandal | tai tiếng | ồn ào | lùm xùm |
| dư luận | xì xào | chê bai | bê bối |
| tranh cãi | khẩu nghiệp | bàn tán | đàm tiếu |
| mâu thuẫn | sự cố | vụ việc | nghi vấn |
| khủng hoảng | bất ổn | xung đột | rắc rối |