Từ đồng nghĩa với "xì xẵng"
| tạm bợ | nhỉ nhằng | lưng chừng | mập mờ |
| không rõ ràng | lơ lửng | bấp bênh | lộn xộn |
| không chắc chắn | vừa phải | trung bình | bình thường |
| không tốt không xấu | hơi hơi | đại khái | tương đối |
| thường thường | có thể | đủ ăn | xấp xỉ |
| tạm bợ | nhỉ nhằng | lưng chừng | mập mờ |
| không rõ ràng | lơ lửng | bấp bênh | lộn xộn |
| không chắc chắn | vừa phải | trung bình | bình thường |
| không tốt không xấu | hơi hơi | đại khái | tương đối |
| thường thường | có thể | đủ ăn | xấp xỉ |