Từ đồng nghĩa với "xì xục"
| trằn trọc | lăn lộn | quằn quại | nghĩ ngợi |
| đi qua đi lại | đi đi lại lại | không yên | không ngủ |
| bồn chồn | lo lắng | thao thức | động đậy |
| chuyển mình | đảo lộn | không ngừng | không nghỉ |
| đi lang thang | đi lòng vòng | đi tới đi lui | đi lại |
| trằn trọc | lăn lộn | quằn quại | nghĩ ngợi |
| đi qua đi lại | đi đi lại lại | không yên | không ngủ |
| bồn chồn | lo lắng | thao thức | động đậy |
| chuyển mình | đảo lộn | không ngừng | không nghỉ |
| đi lang thang | đi lòng vòng | đi tới đi lui | đi lại |