Từ đồng nghĩa với "xìu"
| nhão | mềm | xốp | xẹp |
| rũ | buồn | chán | mệt |
| héo | tàn | uể oải | lờ đờ |
| thiu | không sức | suy nhược | mất sức |
| hạ thấp | kém sức | không còn hăng hái | xìu đẹ |
| nhão | mềm | xốp | xẹp |
| rũ | buồn | chán | mệt |
| héo | tàn | uể oải | lờ đờ |
| thiu | không sức | suy nhược | mất sức |
| hạ thấp | kém sức | không còn hăng hái | xìu đẹ |