Từ đồng nghĩa với "xí"
| chỗ | phần | tí | đoạn |
| mảnh | khúc | góc | khoảng |
| vùng | khu | nơi | địa điểm |
| vị trí | lô | mô | mảnh đất |
| khoảnh | khoang | khoảng trống | khoảng không |
| chỗ | phần | tí | đoạn |
| mảnh | khúc | góc | khoảng |
| vùng | khu | nơi | địa điểm |
| vị trí | lô | mô | mảnh đất |
| khoảnh | khoang | khoảng trống | khoảng không |