Từ đồng nghĩa với "xí gạt"
| lừa đảo | lừa gạt | đánh lừa | mê hoặc |
| dối trá | lừa dối | xảo trá | lừa phỉnh |
| lừa bịp | mánh khóe | mánh lới | lừa lọc |
| đánh lừa cảm xúc | lừa mị | lừa dối tinh vi | lừa gạt khéo léo |
| đánh lừa người khác | lừa gạt tài chính | lừa gạt tình cảm | lừa gạt thông tin |