Từ đồng nghĩa với "xí nhan"
| xinhan | đèn báo | đèn tín hiệu | đèn xi nhan |
| đèn cảnh báo | đèn chỉ thị | đèn hiệu | đèn nháy |
| đèn báo hiệu | tín hiệu | cảnh báo | báo hiệu |
| đèn giao thông | đèn đường | đèn xe | đèn pha |
| đèn hậu | đèn LED | đèn chiếu sáng | đèn xe hơi |
| xinhan | đèn báo | đèn tín hiệu | đèn xi nhan |
| đèn cảnh báo | đèn chỉ thị | đèn hiệu | đèn nháy |
| đèn báo hiệu | tín hiệu | cảnh báo | báo hiệu |
| đèn giao thông | đèn đường | đèn xe | đèn pha |
| đèn hậu | đèn LED | đèn chiếu sáng | đèn xe hơi |