Từ đồng nghĩa với "xích thằng"
| duyên phận | duyên nợ | sợi dây hôn nhân | sợi dây tình duyên |
| mối lương duyên | mối duyên | tình duyên | tình cảm |
| hôn nhân | tình yêu | mối quan hệ | sợi dây liên kết |
| sợi dây đỏ | mối liên hệ | tình bạn | tình thân |
| tình nghĩa | duyên trời | duyên số | duyên trời định |