Từ đồng nghĩa với "xôi lúa"
| xôi ngô | xôi nếp | xôi đậu | xôi gấc |
| xôi xéo | xôi vò | xôi đỗ | xôi lá cẩm |
| xôi bắp | xôi mặn | xôi ngọt | xôi xôi |
| xôi bát | xôi bì | xôi thịt | xôi trứng |
| xôi sầu riêng | xôi dừa | xôi hạt sen | xôi bưởi |
| xôi ngô | xôi nếp | xôi đậu | xôi gấc |
| xôi xéo | xôi vò | xôi đỗ | xôi lá cẩm |
| xôi bắp | xôi mặn | xôi ngọt | xôi xôi |
| xôi bát | xôi bì | xôi thịt | xôi trứng |
| xôi sầu riêng | xôi dừa | xôi hạt sen | xôi bưởi |