Từ đồng nghĩa với "xông đất"
| xông đất | xông nhà | xông vào | khai trương |
| khai mạc | thăm nhà | chúc tết | đón khách |
| mở hàng | đầu năm | tân niên | lễ hội |
| tín ngưỡng | cúng bái | bái lạy | chúc phúc |
| lì xì | mừng tuổi | hạnh phúc | may mắn |
| xông đất | xông nhà | xông vào | khai trương |
| khai mạc | thăm nhà | chúc tết | đón khách |
| mở hàng | đầu năm | tân niên | lễ hội |
| tín ngưỡng | cúng bái | bái lạy | chúc phúc |
| lì xì | mừng tuổi | hạnh phúc | may mắn |