Từ đồng nghĩa với "xõng"
| thẳng | cứng | đứng | vững |
| nghiêm | chắc | kiên cố | vững chãi |
| đứng thẳng | đứng vững | thẳng tắp | cứng cáp |
| vững vàng | đứng nghiêm | đứng xứng | thẳng băng |
| cứng nhắc | đứng chững | đứng vững vàng | đứng kiên định |
| thẳng | cứng | đứng | vững |
| nghiêm | chắc | kiên cố | vững chãi |
| đứng thẳng | đứng vững | thẳng tắp | cứng cáp |
| vững vàng | đứng nghiêm | đứng xứng | thẳng băng |
| cứng nhắc | đứng chững | đứng vững vàng | đứng kiên định |