Từ đồng nghĩa với "xùng xình"
| rộng | thùng thình | lùng bùng | khoác lác |
| xồ xề | bề bộn | lùng nhùng | rườm rà |
| cồng kềnh | khổ rộng | mập mờ | vướng víu |
| lỏng lẻo | dày dạn | kềnh càng | bự chảng |
| khổ sở | không vừa | không ôm sát | không vừa vặn |
| rộng | thùng thình | lùng bùng | khoác lác |
| xồ xề | bề bộn | lùng nhùng | rườm rà |
| cồng kềnh | khổ rộng | mập mờ | vướng víu |
| lỏng lẻo | dày dạn | kềnh càng | bự chảng |
| khổ sở | không vừa | không ôm sát | không vừa vặn |