Từ đồng nghĩa với "xúm xít"
| quây quần | tụ tập | hội họp | tập trung |
| xúm lại | đông đúc | chen chúc | vây quanh |
| kín mít | kín cổng | túm tụm | hội tụ |
| góp mặt | tập hợp | xúm xít lại | đoàn tụ |
| hội đồng | tập trung đông | xúm xít quanh | vây vây |
| quây quần | tụ tập | hội họp | tập trung |
| xúm lại | đông đúc | chen chúc | vây quanh |
| kín mít | kín cổng | túm tụm | hội tụ |
| góp mặt | tập hợp | xúm xít lại | đoàn tụ |
| hội đồng | tập trung đông | xúm xít quanh | vây vây |