Từ đồng nghĩa với "xúp"
| súp | canh | nước dùng | món lỏng |
| món ăn lỏng | xúp thịt | xúp cá | xúp rau |
| xúp đậu | xúp hải sản | xúp nấm | xúp gà |
| xúp tôm | xúp bắp | xúp khoai | xúp bí |
| xúp hành | xúp ngô | xúp chay | xúp nóng |
| súp | canh | nước dùng | món lỏng |
| món ăn lỏng | xúp thịt | xúp cá | xúp rau |
| xúp đậu | xúp hải sản | xúp nấm | xúp gà |
| xúp tôm | xúp bắp | xúp khoai | xúp bí |
| xúp hành | xúp ngô | xúp chay | xúp nóng |