Từ đồng nghĩa với "xăm xắn"
| nhanh nhẩu | linh hoạt | khéo léo | mau lẹ |
| tích cực | chăm chỉ | năng nổ | hoạt bát |
| tháo vát | chủ động | sôi nổi | hăng hái |
| tích cực | vui vẻ | thông minh | khôn khéo |
| thích ứng | nhạy bén | đảm đang | mau mắn |
| nhanh nhẩu | linh hoạt | khéo léo | mau lẹ |
| tích cực | chăm chỉ | năng nổ | hoạt bát |
| tháo vát | chủ động | sôi nổi | hăng hái |
| tích cực | vui vẻ | thông minh | khôn khéo |
| thích ứng | nhạy bén | đảm đang | mau mắn |