Từ đồng nghĩa với "xăm xắp"
| xấp xỉ | xấp | lật đật | lộn xộn |
| lăn lóc | lê lết | lê thê | lềnh bềnh |
| lềnh khênh | lềnh khênh | lềnh bềnh | lộn xộn |
| lộn xà ngầu | lộn xà lộn xộn | lộn xà lộn xộn | lộn xà lộn xộn |
| lộn xà lộn xộn | lộn xà lộn xộn | lộn xà lộn xộn | lộn xà lộn xộn |
| xấp xỉ | xấp | lật đật | lộn xộn |
| lăn lóc | lê lết | lê thê | lềnh bềnh |
| lềnh khênh | lềnh khênh | lềnh bềnh | lộn xộn |
| lộn xà ngầu | lộn xà lộn xộn | lộn xà lộn xộn | lộn xà lộn xộn |
| lộn xà lộn xộn | lộn xà lộn xộn | lộn xà lộn xộn | lộn xà lộn xộn |