Từ đồng nghĩa với "xương quai xanh"
| xương đòn | xương vai | xương cổ | xương ngực |
| xương bả vai | xương cánh tay | xương khớp | xương tay |
| xương sườn | xương lưng | xương chậu | xương chân |
| xương đầu | xương sống | xương sọ | xương bàn tay |
| xương bàn chân | xương gối | xương cổ tay | xương cổ chân |