Từ đồng nghĩa với "xương tuỷ"
| tuỷ | xương | cốt | nội tạng |
| căn cốt | gốc rễ | cốt lõi | sâu thẳm |
| tận cùng | căn bản | căn nguyên | căn cốt |
| tinh túy | cốt yếu | cốt lõi | sâu sắc |
| thâm sâu | tinh hoa | căn cốt | căn cốt |
| tuỷ | xương | cốt | nội tạng |
| căn cốt | gốc rễ | cốt lõi | sâu thẳm |
| tận cùng | căn bản | căn nguyên | căn cốt |
| tinh túy | cốt yếu | cốt lõi | sâu sắc |
| thâm sâu | tinh hoa | căn cốt | căn cốt |