Từ đồng nghĩa với "xương xẩu"
| xương | xương cốt | xương thừa | xương vụn |
| xương gầy | xương khô | xương rỗng | xương xẩu |
| đồ thừa | đồ bỏ | phế phẩm | mảnh vụn |
| cặn bã | đồ bỏ đi | đồ không dùng | đồ không có giá trị |
| đồ thừa thãi | đồ không cần thiết | đồ không mang lại lợi ích | đồ không đáng giá |