Từ đồng nghĩa với "xưng hùng xưng bá"
| xưng bá | xưng hùng | tự phụ | tự mãn |
| tự cao | tự đại | tự xưng | tự cho mình |
| độc lập | không phục tùng | khẳng định quyền lực | thống trị |
| làm chủ | cai trị | độc tài | tự quyết |
| tự chủ | tự cường | tự lập | tự khẳng định |
| xưng bá | xưng hùng | tự phụ | tự mãn |
| tự cao | tự đại | tự xưng | tự cho mình |
| độc lập | không phục tùng | khẳng định quyền lực | thống trị |
| làm chủ | cai trị | độc tài | tự quyết |
| tự chủ | tự cường | tự lập | tự khẳng định |