Từ đồng nghĩa với "xưng hồ"
| xưng hô | gọi tên | tự xưng | xưng bá |
| xưng hùng | gọi nhau | đối đáp | trò chuyện |
| thân mật | giao tiếp | tương tác | thảo luận |
| đàm thoại | xưng danh | xưng hiệu | xưng tôn |
| xưng tụng | xưng vương | xưng quyền | xưng đế |
| xưng hô | gọi tên | tự xưng | xưng bá |
| xưng hùng | gọi nhau | đối đáp | trò chuyện |
| thân mật | giao tiếp | tương tác | thảo luận |
| đàm thoại | xưng danh | xưng hiệu | xưng tôn |
| xưng tụng | xưng vương | xưng quyền | xưng đế |