Từ đồng nghĩa với "xạc xào"
| xào xạc | rì rào | xào xạc | xao xuyến |
| gió thổi | xao động | rì rào | xao xạc |
| xao xạc | xao xạc | xao xạc | xao xạc |
| xao xạc | xao xạc | xao xạc | xao xạc |
| xao xạc | xao xạc | xao xạc | xao xạc |
| xào xạc | rì rào | xào xạc | xao xuyến |
| gió thổi | xao động | rì rào | xao xạc |
| xao xạc | xao xạc | xao xạc | xao xạc |
| xao xạc | xao xạc | xao xạc | xao xạc |
| xao xạc | xao xạc | xao xạc | xao xạc |