Từ đồng nghĩa với "xả hơi"
| nghỉ ngơi | thư giãn | giải lao | nghỉ mệt |
| xả stress | giải tỏa | hồi phục | lấy lại sức |
| thả lỏng | nghỉ chân | nghỉ giải lao | tạm nghỉ |
| đi dạo | tận hưởng | thư thái | thư giãn tâm hồn |
| đi chơi | tạm dừng | nghỉ xả hơi | hạ nhiệt |
| nghỉ ngơi | thư giãn | giải lao | nghỉ mệt |
| xả stress | giải tỏa | hồi phục | lấy lại sức |
| thả lỏng | nghỉ chân | nghỉ giải lao | tạm nghỉ |
| đi dạo | tận hưởng | thư thái | thư giãn tâm hồn |
| đi chơi | tạm dừng | nghỉ xả hơi | hạ nhiệt |