Từ đồng nghĩa với "xấu nết"
| xấu nết | xấu tính | xấu xa | xấu xí |
| xấu trai | khó coi | khó chịu | gớm ghiếc |
| ghê tởm | đáng khinh bỉ | kém thẩm mỹ | không đẹp mắt |
| đê tiện | tồi tệ | thô lỗ | khó ưa |
| đáng ghét | khó gần | khó ưa thích | không dễ chịu |
| xấu nết | xấu tính | xấu xa | xấu xí |
| xấu trai | khó coi | khó chịu | gớm ghiếc |
| ghê tởm | đáng khinh bỉ | kém thẩm mỹ | không đẹp mắt |
| đê tiện | tồi tệ | thô lỗ | khó ưa |
| đáng ghét | khó gần | khó ưa thích | không dễ chịu |