Từ đồng nghĩa với "xằng bậy"
| vớ vẩn | nhảm nhí | hồ đồ | ngớ ngẩn |
| không đúng | sai trái | bậy bạ | vô lý |
| lố bịch | điên rồ | mê tín | khùng điên |
| lố lăng | không hợp lý | không chính xác | sai lầm |
| vô nghĩa | mù quáng | bất hợp lý | lạc lõng |
| vớ vẩn | nhảm nhí | hồ đồ | ngớ ngẩn |
| không đúng | sai trái | bậy bạ | vô lý |
| lố bịch | điên rồ | mê tín | khùng điên |
| lố lăng | không hợp lý | không chính xác | sai lầm |
| vô nghĩa | mù quáng | bất hợp lý | lạc lõng |