Từ đồng nghĩa với "xẵng"
| gắt | khó chịu | bực bội | cay cú |
| chua chát | xấng | cộc cằn | thô lỗ |
| mặn | mặn gắt | khó ăn | gay gắt |
| khó tính | khó ở | khó nói | cáu kỉnh |
| cáu gắt | đanh đá | châm chọc | mỉa mai |
| gắt | khó chịu | bực bội | cay cú |
| chua chát | xấng | cộc cằn | thô lỗ |
| mặn | mặn gắt | khó ăn | gay gắt |
| khó tính | khó ở | khó nói | cáu kỉnh |
| cáu gắt | đanh đá | châm chọc | mỉa mai |