Từ đồng nghĩa với "xỏ"
| xuyên qua | thủng | đục lỗ | bị chọc thủng |
| bị đục lỗ | bị nhồi nhét | xỏ kim | xỏ mũi trâu |
| xỏ quang gánh | xỏ balô | xỏ giày | xỏ lỗ |
| xỏ tay | xỏ chân | xỏ dây | xỏ khóa |
| xỏ ống | xỏ chỉ | xỏ lỗ tai | xỏ lỗ mũi |
| xuyên qua | thủng | đục lỗ | bị chọc thủng |
| bị đục lỗ | bị nhồi nhét | xỏ kim | xỏ mũi trâu |
| xỏ quang gánh | xỏ balô | xỏ giày | xỏ lỗ |
| xỏ tay | xỏ chân | xỏ dây | xỏ khóa |
| xỏ ống | xỏ chỉ | xỏ lỗ tai | xỏ lỗ mũi |