Từ đồng nghĩa với "xỏ ngọt"
| xỏ | xỏ khéo | xỏ mũi | xỏ xiên |
| xỏ lén | xỏ nhẹ | xỏ sâu | xỏ vào |
| xỏ qua | xỏ ngón | xỏ lách | xỏ lén lút |
| xỏ khéo léo | xỏ ngọt ngào | xỏ tinh tế | xỏ thâm thúy |
| xỏ châm chọc | xỏ châm biếm | xỏ mỉa mai | xỏ đâm thọc |
| xỏ | xỏ khéo | xỏ mũi | xỏ xiên |
| xỏ lén | xỏ nhẹ | xỏ sâu | xỏ vào |
| xỏ qua | xỏ ngón | xỏ lách | xỏ lén lút |
| xỏ khéo léo | xỏ ngọt ngào | xỏ tinh tế | xỏ thâm thúy |
| xỏ châm chọc | xỏ châm biếm | xỏ mỉa mai | xỏ đâm thọc |