Từ đồng nghĩa với "xốc nổi"
| nóng nảy | hăng hái | vội vàng | hồ hởi |
| khẩn trương | nhiệt tình | sôi nổi | hào hứng |
| mạo hiểm | bốc đồng | táo bạo | không kiên nhẫn |
| vô tư | thích thú | đam mê | hấp tấp |
| nhanh nhẹn | bất chấp | khó kiềm chế | không suy nghĩ |
| nóng nảy | hăng hái | vội vàng | hồ hởi |
| khẩn trương | nhiệt tình | sôi nổi | hào hứng |
| mạo hiểm | bốc đồng | táo bạo | không kiên nhẫn |
| vô tư | thích thú | đam mê | hấp tấp |
| nhanh nhẹn | bất chấp | khó kiềm chế | không suy nghĩ |