Từ đồng nghĩa với "xốp xệp"
| xốp | nhẹ | mềm | bông |
| dẻo | lỏng | mỏng | không đặc |
| xốp nhẹ | xốp mềm | xốp bông | xốp dẻo |
| xốp lỏng | xốp mỏng | xốp không đặc | xốp xẹp |
| xẹp | hơi xẹp | hơi xốp | không đặc |
| xốp | nhẹ | mềm | bông |
| dẻo | lỏng | mỏng | không đặc |
| xốp nhẹ | xốp mềm | xốp bông | xốp dẻo |
| xốp lỏng | xốp mỏng | xốp không đặc | xốp xẹp |
| xẹp | hơi xẹp | hơi xốp | không đặc |