Từ đồng nghĩa với "xốt vang"
| xốt bò | bò kho | bò xốt | xốt thịt |
| thịt bò xốt | xốt rượu | bò nấu rượu | xốt vang đỏ |
| xốt vang trắng | xốt nấm | xốt cà chua | xốt tiêu |
| xốt hành | xốt tỏi | xốt chua ngọt | bò nướng xốt |
| bò hầm | bò xào | thịt hầm | thịt nấu rượu |
| xốt bò | bò kho | bò xốt | xốt thịt |
| thịt bò xốt | xốt rượu | bò nấu rượu | xốt vang đỏ |
| xốt vang trắng | xốt nấm | xốt cà chua | xốt tiêu |
| xốt hành | xốt tỏi | xốt chua ngọt | bò nướng xốt |
| bò hầm | bò xào | thịt hầm | thịt nấu rượu |