Từ đồng nghĩa với "xứng"
| đáng | phù hợp | hợp lý | thích hợp |
| tương xứng | xứng đáng | đúng | đúng đắn |
| hợp tình | hợp lý | xứng đôi | xứng tầm |
| xứng vai | xứng khúc | xứng ý | xứng mực |
| xứng với | xứng hợp | xứng đáng với | xứng với yêu cầu |
| đáng | phù hợp | hợp lý | thích hợp |
| tương xứng | xứng đáng | đúng | đúng đắn |
| hợp tình | hợp lý | xứng đôi | xứng tầm |
| xứng vai | xứng khúc | xứng ý | xứng mực |
| xứng với | xứng hợp | xứng đáng với | xứng với yêu cầu |