Từ đồng nghĩa với "xừng"
| dựng | cứng | đứng | sừng sững |
| nhô lên | vươn | dương | giương |
| bật | xòe | xòe ra | thẳng |
| đối kháng | phản kháng | chống cự | đối diện |
| sẵn sàng | hùng hổ | mạnh mẽ | quyết liệt |
| dựng | cứng | đứng | sừng sững |
| nhô lên | vươn | dương | giương |
| bật | xòe | xòe ra | thẳng |
| đối kháng | phản kháng | chống cự | đối diện |
| sẵn sàng | hùng hổ | mạnh mẽ | quyết liệt |