Từ đồng nghĩa với "xửng cổ"
| sứng cổ | đứng cổ | ngẩng cao | vươn vai |
| tự hào | kiêu hãnh | thẳng lưng | tự tin |
| vững vàng | đứng thẳng | khẳng định | tỏa sáng |
| nổi bật | đáng chú ý | đáng tự hào | tự trọng |
| cứng cáp | vững chãi | khí phách | dũng cảm |
| sứng cổ | đứng cổ | ngẩng cao | vươn vai |
| tự hào | kiêu hãnh | thẳng lưng | tự tin |
| vững vàng | đứng thẳng | khẳng định | tỏa sáng |
| nổi bật | đáng chú ý | đáng tự hào | tự trọng |
| cứng cáp | vững chãi | khí phách | dũng cảm |