Từ đồng nghĩa với "xa chạy cao bay"
| bay cao | chạy xa | cất cánh | vươn xa |
| tung cánh | lướt gió | vượt trội | đi xa |
| nhảy vọt | tăng tốc | phát triển | mở rộng |
| đột phá | thăng tiến | vươn tới | khám phá |
| tiến xa | đi lên | vượt lên | tỏa sáng |
| bay cao | chạy xa | cất cánh | vươn xa |
| tung cánh | lướt gió | vượt trội | đi xa |
| nhảy vọt | tăng tốc | phát triển | mở rộng |
| đột phá | thăng tiến | vươn tới | khám phá |
| tiến xa | đi lên | vượt lên | tỏa sáng |