Từ đồng nghĩa với "xa giá"
| xa giá | xe vua | xe ngự | ngự giá |
| ngự lâm | thần xa | thần giá | vương xa |
| vương giá | cỗ xe | xe chở vua | xe hoàng đế |
| xe quý tộc | xe triều đình | xe đi lại | xe rồng |
| xe ngự trị | xe vua chúa | xe cao quý | xe sang trọng |
| xa giá | xe vua | xe ngự | ngự giá |
| ngự lâm | thần xa | thần giá | vương xa |
| vương giá | cỗ xe | xe chở vua | xe hoàng đế |
| xe quý tộc | xe triều đình | xe đi lại | xe rồng |
| xe ngự trị | xe vua chúa | xe cao quý | xe sang trọng |