Từ đồng nghĩa với "xa khơi"
| khơi xa | xa xăm | xa tít | xa vời |
| xa lắc | xa lắc xa lơ | xa xôi | xa cách |
| xa mờ | xa tắp | xa bờ | hải phận |
| biển khơi | đại dương | vùng biển | nơi xa |
| nơi hẻo lánh | nơi hoang vu | nơi vắng vẻ | nơi hải đảo |
| khơi xa | xa xăm | xa tít | xa vời |
| xa lắc | xa lắc xa lơ | xa xôi | xa cách |
| xa mờ | xa tắp | xa bờ | hải phận |
| biển khơi | đại dương | vùng biển | nơi xa |
| nơi hẻo lánh | nơi hoang vu | nơi vắng vẻ | nơi hải đảo |