Từ đồng nghĩa với "xa lắcxalơt"
| xa lắc | xa cách | xa rời | xa lìa |
| cách biệt | tách biệt | chia ly | đứt gãy |
| mất mát | không gần | không thân | không gắn bó |
| lạc lõng | đơn độc | vắng mặt | thất lạc |
| lạc đường | không liên lạc | không kết nối | xa xôi |
| xa lắc | xa cách | xa rời | xa lìa |
| cách biệt | tách biệt | chia ly | đứt gãy |
| mất mát | không gần | không thân | không gắn bó |
| lạc lõng | đơn độc | vắng mặt | thất lạc |
| lạc đường | không liên lạc | không kết nối | xa xôi |