Từ đồng nghĩa với "xanh tươi"
| tươi tốt | xanh mướt | xanh rờn | tươi mới |
| sinh động | tươi sáng | xanh sạch | xanh ngát |
| xanh bát ngát | tươi vui | tươi tỉnh | xanh tươi mát |
| xanh non | xanh biếc | xanh lá | tươi rói |
| tươi tắn | xanh xao | xanh tươi tắn | xanh mát |
| tươi tốt | xanh mướt | xanh rờn | tươi mới |
| sinh động | tươi sáng | xanh sạch | xanh ngát |
| xanh bát ngát | tươi vui | tươi tỉnh | xanh tươi mát |
| xanh non | xanh biếc | xanh lá | tươi rói |
| tươi tắn | xanh xao | xanh tươi tắn | xanh mát |