Từ đồng nghĩa với "xay xát"
| xay | xát | nghiền | xay nghiền |
| xay bột | xay gạo | xay lúa | xay ngũ cốc |
| xay thực phẩm | xay xát gạo | xay xát lúa | xay xát ngũ cốc |
| xay xát thực phẩm | xay xát bột | nghiền bột | nghiền gạo |
| nghiền lúa | nghiền ngũ cốc | nghiền thực phẩm | chế biến thực phẩm |