Từ đồng nghĩa với "xe cút kít"
| xe đẩy | xe thô sơ | xe ba gác | xe kéo |
| xe hàng | xe chở hàng | xe tay | xe một bánh |
| xe gỗ | xe cút kít | xe đẩy hàng | xe vận chuyển |
| xe chở đồ | xe lăn | xe đẩy trẻ em | xe đẩy hàng hóa |
| xe đẩy tay | xe đẩy cút kít | xe đẩy một bánh | xe thô sơ chở hàng |