Từ đồng nghĩa với "xi líp"
| nội y | quần áo lót | quần lót | áo lót |
| quần đùi | quần lót nữ | áo ngực | áo lót nữ |
| đồ lót | đồ nội y | quần lót nam | quần lót thể thao |
| áo lót thể thao | đồ lót nữ | đồ lót nam | quần lót cotton |
| quần lót ren | áo lót ren | quần lót sexy | đồ lót sexy |
| nội y | quần áo lót | quần lót | áo lót |
| quần đùi | quần lót nữ | áo ngực | áo lót nữ |
| đồ lót | đồ nội y | quần lót nam | quần lót thể thao |
| áo lót thể thao | đồ lót nữ | đồ lót nam | quần lót cotton |
| quần lót ren | áo lót ren | quần lót sexy | đồ lót sexy |