Từ đồng nghĩa với "xoét"
| giật | nhanh | gọn | vội |
| khẩn | mau | chớp | tức thì |
| ngay lập tức | thần tốc | nhanh chóng | vụt |
| lướt | xẹt | tóm | bắt |
| hốt | cướp | lấy | chộp |
| giật | nhanh | gọn | vội |
| khẩn | mau | chớp | tức thì |
| ngay lập tức | thần tốc | nhanh chóng | vụt |
| lướt | xẹt | tóm | bắt |
| hốt | cướp | lấy | chộp |